一夜漬け
いちやづけichiyazuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rau muối chua qua đêm
EN (vegetables) pickled just overnight
Ghi chú: nghĩa gốc

いちやづけichiyazuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
học nhồi nhét qua đêm
EN last-minute cramming; overnight cramming
danh từ
rau muối chua qua đêm
EN (vegetables) pickled just overnight
Ghi chú: nghĩa gốc