マウス
マウスmausu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuột; chuột thí nghiệm
EN mouse (esp. a laboratory mouse)
chuột máy tính
EN (computer) mouse

マウスmausu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chuột máy tính
EN (computer) mouse