ディスプレイ
ディスプレイdisupurei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màn hình
EN (computer) display; monitor

ディスプレイdisupurei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màn hình
EN (computer) display; monitor