Thông dụngDanh từ
- danh từ sự bất hòa; sự bất đồng; sự xung đột

和
EN harmony, Japanese style, peace, soften, Japan
Cách đọc chính わ âm On (đọc Hán)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngTính từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ