日和
ひよりhiyori
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời tiết; điều kiện khí hậu
EN weather; climatic conditions

ひよりhiyori
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời tiết; điều kiện khí hậu
EN weather; climatic conditions