Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お出(で)かけ

おでかけodekake

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    việc chuẩn bị đi; sắp đi

    EN about to start out; just about to leave or go out

    sonkeigo (tôn kính)teineigo (lịch sự)

    Ghi chú: thường được dùng như một lời chào dưới dạng お出(で)かけですか?

    Xem thêm: 出(で)掛(が)け

    いつお出(で)かけになりますか。

    • Khi nào anh sẽ đi ra ngoài ạ?

    Từ:いつお出(で)かけなるか

    Đã xác minh

    散(さん)歩(ぽ)にお出(で)かけになりませんか。

    • Anh có muốn đi dạo một chút không ạ?

    Từ:散(さん)歩(ぽ)にお出(で)かけなるか

  2. việc đi chơi; chuyến đi chơi

    EN outing; trip

Câu ví dụ 20

いつお出(で)かけになりますか。

  • Khi nào anh sẽ đi ra ngoài ạ?

Từ:いつお出(で)かけなるか

Đã xác minh

散(さん)歩(ぽ)にお出(で)かけになりませんか。

  • Anh có muốn đi dạo một chút không ạ?

Từ:散(さん)歩(ぽ)にお出(で)かけなるか

田(た)中(なか)さん、今(こん)日(にち)はどちらへお出(で)かけになりますか?

  • Anh Tanaka ơi, hôm nay anh đi đâu thế ạ?

Từ:こんにちはどちらお出(で)かけ

Ví dụ của biên tập

お出(で)かけですか?

  • Anh đi đâu đấy ạ?

Từ:お出(で)かけですか

Khớp tự động

今(こん)夜(や)はお出(で)かけするよ。

  • Tối nay mình sẽ đi chơi.

Từ:今(こん)夜(や)お出(で)かけ

Khớp tự động

午(ご)後(ご)はお出(で)かけするよ。

  • Chiều nay mình sẽ đi ra ngoài.

Từ:午(ご)後(ご)お出(で)かけ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục