Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

Từ vựng dùng nhiều nhất

Từ rất thông dụng có nhiều câu ví dụ nhất, theo từ loại.

376 từ & cụm từ
予(よ)想(そう)外(がい)yosougaingoài dự kiến; không ngờ tới巧(たく)みtakumikhéo léo; tài tình; tinh xảo広(こう)大(だい)koudairộng lớn; bao la; hùng vĩ画(かっ)期(き)的(てき)kakkitekimang tính đột phá; mang tính cách mạng堂(どう)々(どう)doudouhùng vĩ; tráng lệ; uy nghi不(ふ)当(とう)futoukhông công bằng; bất công; không chính đáng素(す)直(なお)sunaongoan ngoãn; vâng lời多(た)大(だい)tadairất lớn; rất nhiều; to lớn微(び)妙(みょう)bimyoutinh tế; tế nhị逆(ぎゃく)gyakungược; trái lại違(い)法(ほう)ihoubất hợp pháp不(ふ)要(よう)fuyoukhông cần thiết派(は)手(で)hadelộng lẫy; lòe loẹt; phô trương永(えい)久(きゅう)eikyuusự vĩnh cửu; sự vĩnh hằng無(む)責(せき)任(にん)musekininvô trách nhiệm公(こう)正(せい)kouseisự công bằng; sự chính trực政(せい)治(じ)的(てき)seijitekimang tính chính trị余(よ)計(けい)yokeidư thừa; thêm vào; quá mức正(せい)常(じょう)seijoubình thường; đúng quy cách妙(みょう)myoukỳ lạ; kỳ quặc厳(げん)重(じゅう)genjuunghiêm ngặt; chặt chẽ; nghiêm khắc客(きゃっ)観(かん)的(てき)kyakkantekikhách quan真(ま)っ暗(くら)makkuratối đen như mực強(きょう)力(りょく)kyouryokumạnh mẽ; có sức mạnh極(きょく)端(たん)kyokutancực đoan; thái quá華(はな)やかhanayakalộng lẫy; rực rỡ; hoa lệ良(りょう)好(こう)ryoukoutốt; thuận lợi; khả quan著(ちょ)名(めい)chomeinổi tiếng; lừng danh温(おん)暖(だん)ondanôn hòa; ấm áp本(ほん)格(かく)的(てき)honkakutekichính thống; đích thực特(とく)有(ゆう)tokuyuuđặc hữu; đặc trưng明(めい)白(はく)meihakurõ ràng; minh bạch純(じゅん)粋(すい)junsuithuần khiết; trong sáng; nguyên chất印(いん)象(しょう)的(てき)inshoutekiấn tượng過(か)剰(じょう)kajousự dư thừa; quá mức過(か)度(ど)kadoquá mức; thái quá不(ふ)良(りょう)furyouxấu; lỗi; kém chất lượng全(ぜん)面(めん)的(てき)zenmentekitoàn diện; toàn bộ; triệt để急(きゅう)激(げき)kyuugekiđột ngột; nhanh chóng; mạnh mẽ地(じ)味(み)jimigiản dị; không nổi bật; đơn giản有(ゆう)害(がい)yuugaicó hại; độc hại無(む)数(すう)musuuvô số; vô vàn法(ほう)的(てき)houtekipháp lý知(ち)的(てき)chitekithuộc về trí tuệ間(ま)近(ぢか)majikagần; ngay sát楽(らっ)観(かん)的(てき)rakkantekilạc quan自(じ)動(どう)的(てき)jidoutekitự động悲(ひ)惨(さん)hisanbi thảm; thê lương; đáng thương

Đăng nhập để tiếp tục