永久
えいきゅうeikyuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Eikyū
EN Eikyū era (1113.7.13-1118.4.3)

えいきゅうeikyuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Eikyū
EN Eikyū era (1113.7.13-1118.4.3)