読み聞かせ
よみきかせyomikikase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
đọc truyện cho nghe
EN reading (a book) out loud; reading (to children)

よみきかせyomikikase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
đọc truyện cho nghe
EN reading (a book) out loud; reading (to children)