テスト勉強
テストべんきょうtesutobenkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học bài kiểm tra
EN studying for a test
Câu ví dụ 8
テスト勉強してるの。
- Mình đang học bài để thi.
Từ:テスト勉強
Khớp tự động
テストべんきょうtesutobenkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học bài kiểm tra
EN studying for a test
テスト勉強してるの。
Từ:テスト勉強
Khớp tự động