その他いろいろ
そのほかいろいろsonohokairoiro
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -na
và nhiều thứ khác nữa; vân vân
EN and various other things; and many other things; and more; and what not; and all that
