Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

その他(ほか)いろいろ

そのほかいろいろsonohokairoiro

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -na

    và nhiều thứ khác nữa; vân vân

    EN and various other things; and many other things; and more; and what not; and all that

Câu ví dụ 4

避(ひ)難(なん)民(みん)は食(しょく)料(りょう)や水(みず)、薬(くすり)などその他(た)いろいろ不(ふ)足(そく)を被(かぶ)るものだ。

  • Những người tị nạn phải chịu nhiều sự thiếu hụt khác như thực phẩm, nước uống, thuốc men và nhiều thứ khác nữa.

Đăng nhập để tiếp tục