避難民
ひなんみんhinanmin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tị nạn; người sơ tán
EN evacuees; displaced persons; refugees

ひなんみんhinanmin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tị nạn; người sơ tán
EN evacuees; displaced persons; refugees