失敗を恐れる
しっぱいをおそれるshippaioosoreru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
sợ thất bại
EN to be afraid of making mistakes; to fear failing

しっぱいをおそれるshippaioosoreru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
sợ thất bại
EN to be afraid of making mistakes; to fear failing