起業家
きぎょうかkigyouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh nhân; nhà khởi nghiệp
EN entrepreneur; person who starts a new business

きぎょうかkigyouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh nhân; nhà khởi nghiệp
EN entrepreneur; person who starts a new business