使い古し
つかいふるしtsukaifurushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
đồ cũ; đồ đã qua sử dụng nhiều
EN worn-out

つかいふるしtsukaifurushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
đồ cũ; đồ đã qua sử dụng nhiều
EN worn-out