投資戦略
とうしせんりゃくtoushisenryaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến lược đầu tư
EN investment strategy

とうしせんりゃくtoushisenryaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến lược đầu tư
EN investment strategy