生活支援
せいかつしえんseikatsushien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗ trợ sinh hoạt; trợ giúp đời sống
EN livelihood support; maintenance

せいかつしえんseikatsushien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗ trợ sinh hoạt; trợ giúp đời sống
EN livelihood support; maintenance