新設
しんせつshinsetsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
thiết lập; thành lập
EN establishing; founding; setting up; organizing; establishment
