操作方法
そうさほうほうsousahouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách thức vận hành; hướng dẫn sử dụng
EN user guide; how to operate; operation procedures

そうさほうほうsousahouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách thức vận hành; hướng dẫn sử dụng
EN user guide; how to operate; operation procedures