乗り損ねる
のりそこねるnorisokoneru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
lỡ; không kịp lên (xe, tàu, máy bay...)
EN to miss getting on (e.g. a plane)
Xem thêm: 乗り損なう

のりそこねるnorisokoneru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
lỡ; không kịp lên (xe, tàu, máy bay...)
EN to miss getting on (e.g. a plane)
Xem thêm: 乗り損なう