Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お暇(いとま)

おいとまoitoma

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + する

    xin phép về; sự cáo từ

    EN taking leave (of a visited place); leaving; going home

    kenjougo (khiêm nhường)

  2. nghỉ việc; thôi việc

    EN leaving one's employment; quitting one's job; being dismissed

    kenjougo (khiêm nhường)

Câu ví dụ 16

お暇(いとま)する時(じ)間(かん)です。

  • Đã đến lúc tôi phải xin phép đi rồi.

Từ:お暇(いとま)する時(じ)間(かん)です

そろそろお暇(いとま)します。

  • Tôi xin phép đi đây ạ.

Từ:そろそろお暇(いとま)する

ああ、もうお暇(いとま)しなくては。

  • A, tôi phải xin phép đi đây.

Từ:ああもうお暇(いとま)する

Đăng nhập để tiếp tục