お暇
おいとまoitoma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nghỉ việc; thôi việc
EN leaving one's employment; quitting one's job; being dismissed

おいとまoitoma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nghỉ việc; thôi việc
EN leaving one's employment; quitting one's job; being dismissed