ほとほと
ほとほとhotohoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
hoàn toàn; hết sức; vô cùng
EN quite; utterly; really; completely
Ghi chú: thường biểu thị sự chán ngán

ほとほとhotohoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
hoàn toàn; hết sức; vô cùng
EN quite; utterly; really; completely
Ghi chú: thường biểu thị sự chán ngán