このように
このようにkonoyouni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như thế này; theo cách này
EN in this manner; in this way; like this

このようにkonoyouni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như thế này; theo cách này
EN in this manner; in this way; like this