Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

後(うし)ろめたい

うしろめたいushirometai

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    cảm thấy tội lỗi; cảm thấy bất an

    EN guilty (feeling, conscience, look, etc.); (feeling) uneasy

Câu ví dụ 6

うしろめたい気(き)がする。

  • Mình cảm thấy hơi tội lỗi.

Từ:後(うし)ろめたい気(き)がする

後(うし)ろめたかった。

  • Tôi đã cảm thấy tội lỗi.

Từ:後(うし)ろめたい

Khớp tự động

少(すこ)し後(うし)ろめたかった。

  • Tôi cảm thấy hơi có lỗi.

Từ:少(すこ)し後(うし)ろめたい

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục