静心無し
しずこころなしshizukokoronashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -ku (cổ)
bồn chồn; không yên lòng
EN uneasy; restless; restive
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しずこころなしshizukokoronashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -ku (cổ)
bồn chồn; không yên lòng
EN uneasy; restless; restive
Chưa có câu ví dụ cho từ này.