チェックポイント
チェックポイントchekkupointo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm quan trọng; điểm cần kiểm tra
EN important point; point to check; point not to miss
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
