特別料金
とくべつりょうきんtokubetsuryoukin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phụ phí
EN extra charge
giá đặc biệt
EN specially reduced charge; reduced rate

とくべつりょうきんtokubetsuryoukin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giá đặc biệt
EN specially reduced charge; reduced rate