勉強に励む
べんきょうにはげむbenkyounihagemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
chăm chỉ học tập; nỗ lực học tập
EN to work hard at one's lessons

べんきょうにはげむbenkyounihagemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
chăm chỉ học tập; nỗ lực học tập
EN to work hard at one's lessons