米百俵
こめひゃっぴょうkomehyappyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
khổ trước sướng sau; một trăm bao gạo
EN kome hyappyō; (ideal of) enduring pain today for the sake of a better tomorrow; hundred sacks of rice
