Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

緊(きん)褌(こん)一(いち)番(ばん)

きんこんいちばんkinkon'ichiban

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sẵn sàng; thắt lưng buộc bụng

    EN gird oneself up

    yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)

    試(し)験(けん)前(まえ)は緊(きん)褌(こん)一(いち)番(ばん)で勉(べん)強(きょう)に励(はげ)んだ。

    • Trước kỳ thi, tôi đã nỗ lực học tập hết mình như thể đang chuẩn bị cho một trận đấu sumo.

    Từ:試(し)験(けん)緊(きん)褌(こん)一(いち)番(ばん)勉(べん)強(きょう)に励(はげ)む

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

試(し)験(けん)前(まえ)は緊(きん)褌(こん)一(いち)番(ばん)で勉(べん)強(きょう)に励(はげ)んだ。

  • Trước kỳ thi, tôi đã nỗ lực học tập hết mình như thể đang chuẩn bị cho một trận đấu sumo.

Từ:試(し)験(けん)緊(きん)褌(こん)一(いち)番(ばん)勉(べん)強(きょう)に励(はげ)む

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục