肝に銘じる
きもにめいじるkimonimeijiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ghi tâm khắc cốt; ghi nhớ sâu sắc
EN to be deeply impressed; to take to heart; to engrave on one's heart; to bear in mind; to engrave on one's liver
