感じ入る
かんじいるkanjiiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
xúc động; cảm phục; cảm kích
EN to be deeply impressed (by); to be moved (by); to admire greatly

かんじいるkanjiiru
Thông dụngĐộng từ