顔を背ける
かおをそむけるkaoosomukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ngoảnh mặt đi, quay mặt đi
EN to turn one's face away

かおをそむけるkaoosomukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ngoảnh mặt đi, quay mặt đi
EN to turn one's face away