ぞっと
ぞっとzotto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ có thể + する
rùng mình; run rẩy vì sợ hãi hoặc ghê tởm
EN shuddering; shivering; trembling; being horrified; being disgusted
Xem thêm: ぞっとしない
