通い
かよいkayoi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự qua lại; sự lưu thông
EN coming and going; going back and forth (between); running between; circulating
Xem thêm: 通う

かよいkayoi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.