頑として
がんとしてgantoshite
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một cách kiên quyết; một cách ngoan cố; một cách cứng rắn
EN stubbornly; firmly; determinedly; obstinately; resolutely; adamantly
