院内
いんないinnai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
trong viện
EN inside the House; inside the Diet
trong bệnh viện
EN inside the hospital
院内はうるさすぎ。
- Trong bệnh viện ồn ào quá.
Từ:院内
Câu ví dụ 6
院内はうるさすぎ。
- Trong bệnh viện ồn ào quá.
Từ:院内
Khớp tự động