下がり
さがりsagari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
việc ra về
EN leaving (one's master's place for home)

さがりsagari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giảm xuống; sự sụt giảm
EN fall; decline; lowering; hanging down; drooping; slanting (downward)
Từ trái nghĩa: 上がり
việc ra về
EN leaving (one's master's place for home)