Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

くわえる

くわえるkuwaeru

Ít thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    ngậm; ngậm trong miệng

    EN to hold in one's mouth

    thường viết bằng kana

    犬(いぬ)は骨(ほね)をくわえていた。

    • Con chó đang ngậm một khúc xương.

    Từ:犬(いぬ)骨(ほね)くわえる

    Đã xác minh
  2. mang theo

    EN to bring with; to take along

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 13

犬(いぬ)は骨(ほね)をくわえていた。

  • Con chó đang ngậm một khúc xương.

Từ:犬(いぬ)骨(ほね)くわえる

Ví dụ của biên tập

トムは爪(つま)楊(よう)枝(じ)をくわえていた。

  • Tom đang ngậm một chiếc tăm.

Từ:爪(つま)楊(よう)枝(じ)くわえる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục