くわえる
くわえるkuwaeru
Ít thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mang theo
EN to bring with; to take along

くわえるkuwaeru
Ít thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mang theo
EN to bring with; to take along