口に含む
くちにふくむkuchinifukumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
ngậm; ngậm trong miệng
EN to hold in one's mouth (without biting, before chewing or swallowing, etc.)
