怜悧
れいりreiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
thông minh; sắc sảo
EN clever; bright; sharp; wise; intelligent; sagacious
Xem thêm: 利口

れいりreiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
thông minh; sắc sảo
EN clever; bright; sharp; wise; intelligent; sagacious
Xem thêm: 利口