履く
はくhaku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giương; lắp (dây cung vào cung)
EN to affix (a bowstring to a bow)

はくhaku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giương; lắp (dây cung vào cung)
EN to affix (a bowstring to a bow)