博
はくhaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
tiến sĩ
EN doctor; PhD
triển lãm
EN exposition; fair; exhibition

はくhaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
triển lãm
EN exposition; fair; exhibition