博士号
はくしごうhakushigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học vị tiến sĩ
EN doctor's degree; doctorate; PhD

はくしごうhakushigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học vị tiến sĩ
EN doctor's degree; doctorate; PhD