跳ね上がる
はねあがるhaneagaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tăng vọt; tăng mạnh
EN to jump (market, price, etc.); to rise sharply; to skyrocket

はねあがるhaneagaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tăng vọt; tăng mạnh
EN to jump (market, price, etc.); to rise sharply; to skyrocket