Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

徘(はい)徊(かい)

はいかいhaikai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    đi lang thang; đi vất vưởng

    EN wandering (around); roaming; loitering; prowling; hanging around

Câu ví dụ 4

別(べつ)に制(せい)服(ふく)着(き)込(こ)んだ外(がい)宇(う)宙(ちゅう)の使(し)者(しゃ)が、伴(はん)侶(りょ)を求(もと)めて徘(はい)徊(かい)してるわけでもなかろうに。

  • Cũng chẳng phải là có sứ giả từ ngoài vũ trụ mặc đồng phục đang đi lang thang tìm kiếm bạn đời đâu nhỉ.

シスコは夜(よる)になると酒(さか)場(ば)を徘(はい)徊(かい)しています。

  • Cisco thường đi lang thang ở các quán rượu vào ban đêm.

Từ:シスコ夜(よる)になると酒(さか)場(ば)徘(はい)徊(かい)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục