徘徊
はいかいhaikai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đi lang thang; đi vất vưởng
EN wandering (around); roaming; loitering; prowling; hanging around

はいかいhaikai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đi lang thang; đi vất vưởng
EN wandering (around); roaming; loitering; prowling; hanging around