餃子
ギョーザgyooza
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sủi cảo; bánh xếp
EN gyoza; pot sticker; crescent-shaped pan-fried dumplings stuffed with minced pork and vegetables
Từ tiếng Trung

ギョーザgyooza
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sủi cảo; bánh xếp
EN gyoza; pot sticker; crescent-shaped pan-fried dumplings stuffed with minced pork and vegetables
Từ tiếng Trung