具
ぐgu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công cụ; phương tiện
EN tool; means
từ đếm
lượng từ cho bộ đồ dùng
EN counter for sets of armor, utensils, furniture, etc.

ぐgu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
lượng từ cho bộ đồ dùng
EN counter for sets of armor, utensils, furniture, etc.