こしらえる
こしらえるkoshiraeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm; chế tạo
EN to make; to manufacture; to fabricate
có; có (người yêu, bạn bè)
EN to have (a child, partner, lover, etc.); to make (a friend); to start (an affair)
