固める
かためるkatameru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
củng cố; làm cho vững chắc; quyết tâm
EN to make secure; to stabilize; to settle down; to strengthen (belief, resolution, etc.); to establish (evidence)
Xem thêm: 身を固める
mặc; trang bị
EN to wear for a specific purpose (armor, coat, etc.)
Ghi chú: dưới dạng に身をかためる
thề; quyết tâm
EN to swear; to resolutely vow; to sincerely promise
buộc chặt; thắt chặt
EN to tie tightly; to fasten
giương cung
EN to hold a bow fully drawn
