Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

固(かた)める

かためるkatameru

Rất thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    làm cứng; làm đông đặc; nén chặt

    EN to harden; to freeze; to strengthen; to solidify; to make (a fist); to tramp down (snow, dirt)

    Xem thêm: 土(つち)を固(かた)める

  2. gom lại; tập hợp lại

    EN to put together; to collect; to gather; to consolidate

  3. củng cố; làm cho vững chắc; quyết tâm

    EN to make secure; to stabilize; to settle down; to strengthen (belief, resolution, etc.); to establish (evidence)

    Xem thêm: 身(み)を固(かた)める

  4. củng cố; tăng cường

    EN to fortify; to reinforce; to support

    Xem thêm: 国(こっ)境(きょう)を固(かた)めるXem thêm: 嘘(うそ)で固(かた)める

  5. mặc; trang bị

    EN to wear for a specific purpose (armor, coat, etc.)

    Ghi chú: dưới dạng に身(み)をかためる

    武(ぶ)士(し)はよろいに身(み)を固(かた)めた。

    • Vị võ sĩ đã mặc giáp trụ lên người.

    Từ:武(ぶ)士(し)固(かた)める

    Đã xác minh
  6. thề; quyết tâm

    EN to swear; to resolutely vow; to sincerely promise

  7. buộc chặt; thắt chặt

    EN to tie tightly; to fasten

  8. giương cung

    EN to hold a bow fully drawn

Câu ví dụ 31

守(まも)りを固(かた)めろ!来(く)るぞ!

  • Củng cố phòng thủ đi! Chúng đang đến kìa!

Từ:守(まも)りを固(かた)める来(く)るぞ

Đăng nhập để tiếp tục